cấu tứ

cấu tứ

Cấu tứ của bài thơ này xoay quanh hình ảnh con thuyền và dòng sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách sắp xếp, tổ chức ý tưởng bố cục trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật: "Cấu tứ" chỉ việc xây dựng sắp đặt một cách chủ ý các yếu tố nội dung, hình ảnh, tư tưởng để tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh ý nghĩa.
    • Kết cấu tư tưởng, ý đồ nghệ thuật: Đây phần "xương sống" hay ý đồ sáng tạo bao quát, chi phối toàn bộ tác phẩm, từ ý tưởng chính đến cách triển khai cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cấu tứ của bài thơ này rất độc đáo, xoay quanh hình ảnh con thuyền dòng sông. (Cách tổ chức ý tưởng của bài thơ này rất độc đáo, xoay quanh hình ảnh con thuyền dòng sông.)
    • Nhà phê bình đã phân tích cấu tứ chặt chẽ trong tiểu thuyết của ông. (Nhà phê bình đã phân tích kết cấu tư tưởng chặt chẽ trong tiểu thuyết của ông.)
    • Việc cấu tứ một tác phẩm lớn đòi hỏi nhiều thời gian sự suy ngẫm. (Việc sắp xếp ý tưởng bố cục cho một tác phẩm lớn đòi hỏi nhiều thời gian sự suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cấu tứ bài văn": chỉ việc lên ý tưởng dàn ý cho một bài văn.

    • Trước khi viết, em cần chú ý đến cấu tứ bài văn cho rõ ràng. (Trước khi viết, em cần chú ý đến việc sắp xếp ý tưởng dàn ý cho bài văn được rõ ràng.)
  • "Cấu tứ nghệ thuật": khái niệm rộng hơn, chỉ nguyên tắc tổ chức, xây dựng hình tượng ý tưởng trong sáng tạo nghệ thuật nói chung.

    • Tác phẩm của họa sĩ ấy thể hiện một cấu tứ nghệ thuật rất hiện đại. (Tác phẩm của họa sĩ ấy thể hiện một cách tổ chức ý tưởng nghệ thuật rất hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Cấu trúc (danh từ): cách thức sắp xếp, liên kết các bộ phận thành một chỉnh thể. (Từ này nhấn mạnh đến hình thức tổ chức hơn ý tưởng chủ đạo).
  • Bố cục (danh từ): sự sắp xếp, phân bố các phần trong một tác phẩm. (Từ này thường thiên về bố trí hình thức cụ thể hơn).
  • Ý tưởng chủ đạo (cụm danh từ): tư tưởng xuyên suốt, chính yếu chi phối tác phẩm. (Đây một phần quan trọng tạo nên "cấu tứ").
Từ đồng nghĩa
  • Sắp xếp ý tưởng: hành động bố trí các ý tưởng một cách trật tự.
  • Xây dựng bố cục: hành động tạo dựng khuôn khổ cách sắp đặt các phần cho tác phẩm.
Ghi chú sử dụng
  • "Cấu tứ" một thuật ngữ chuyên môn thường được dùng trong phê bình văn học, nghiên cứu nghệ thuật sáng tác. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • "Cấu tứ" thường hàm chứa ý nghĩa về chiều sâu tư tưởng sự sáng tạo nghệ thuật, không đơn thuần chỉ việc lập dàn ý.